HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khải hoàn môn | Babel Free

Noun CEFR C1
/[xaːj˧˩ hwaːn˨˩ mon˧˧]/

Định nghĩa

Cổng chào để mừng một thắng lợi lớn hoặc để ghi công một chiến thắng lớn.

Từ tương đương

English triumphal arch

Ví dụ

“Ở Paris có khải hoàn môn rất to.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khải hoàn môn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course