HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khách hàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xajk̟̚˧˦ haːŋ˨˩]

Định nghĩa

Người đến mua hàng.

Từ tương đương

English client customer

Ví dụ

“dịch vụ chăm sóc khách hàng”

customer service

“Cửa hàng phục vụ khách hàng hết sức tận tình .”
“Khách hàng là thượng đế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khách hàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free