Meaning of khách hàng | Babel Free
/[xajk̟̚˧˦ haːŋ˨˩]/Định nghĩa
Người đến mua hàng.
Ví dụ
“dịch vụ chăm sóc khách hàng”
customer service
“Cửa hàng phục vụ khách hàng hết sức tận tình .”
“Khách hàng là thượng đế.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.