HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Khác-gai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xaːk̚˧˦ ɣaːj˧˧]

Định nghĩa

Haggai

Từ tương đương

Català Ageu
Cymraeg Haggai
Deutsch Haggai
Ελληνικά Αγγαίος
English Haggai
Español Ageo Hageo
Français Agée Aggée
ʻŌlelo Hawaiʻi Hagai
עברית חגי
Bahasa Indonesia Hagai
Italiano Ageo Aggeo
日本語 ハガイ書
한국어 학개
Lietuvių Agėjo knyga
Latviešu Hagaja
Nederlands Haggai
Português Ageu
Slovenčina Aggeus
Svenska Haga Haggaj
Kiswahili Hagai
中文 哈該書

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Khác-gai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free