HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Khác-gai

Danh từ CEFR B2
[xaːk̚˧˦ ɣaːj˧˧]

Định nghĩa

Haggai

Từ tương đương

EnglishHaggai
EspañolAgeoHageo
FrançaisAgéeAggée
19 more languages
CatalàAgeu
CymraegHaggai
DeutschHaggai
ΕλληνικάΑγγαίος
ʻŌlelo HawaiʻiHagai
עבריתחגי
Bahasa IndonesiaHagai
ItalianoAgeoAggeo
日本語ハガイ書
한국어학개
LietuviųAgėjo knyga
LatviešuHagaja
NederlandsHaggai
PortuguêsAgeu
SlovenčinaAggeus
SvenskaHagaHaggaj
KiswahiliHagai
中文哈該書

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Khác-gai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free