Nghĩa của nhịp | Babel Free
[ɲip̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu.
- Thời gian thuận tiện.
- Lò xo thanh bằng kim loại cong, có tác dụng giảm xóc cho xe.
- Đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu.
- Quãng cách đều nhau giữa những tiếng đệm mạnh trong một bài nhạc, một hồi trống, hồi chiêng.
- Sự kế tiếp đều đặn.
Từ tương đương
Azərbaycanca
maqqaş
Български
пинсета
Čeština
pinzeta
Cymraeg
gefel
Dansk
pincet
Ελληνικά
λαβίδα
Español
pincita [de depilar]
pinza [depilatoria]
pinzas
resorte tipo ballesta
suspensión de ballesta
tenacillas
tenazuelas
Magyar
csipesz
Íslenska
flísatöng
日本語
ピンセット
ქართული
პინცეტი
Қазақша
іскек
ខ្មែរ
តង្កៀប
Latina
volsella
ລາວ
ແໜບ
Te Reo Māori
kuku
Македонски
пинцета
မြန်မာဘာသာ
ဇာဂနာ
Română
pensetă
Shqip
piskatore
Svenska
pincett
தமிழ்
இடுக்கி
ไทย
แหนบ
Tagalog
tiyani
Ví dụ
“nhịp tim”
heart rate
“Nhíp nhổ râu.”
“Nhíp xe .”
“Xe gẫy nhíp.”
“Đó là một nhịp may để tiến hành công việc.”
“Cầu bao nhiêu nhịp thương mình bấy nhiêu. (ca dao)”
“Ngồi đánh nhịp.”
“Theo nhịp chiêng, nhịp trống ồn ào (Tú Mỡ)”
“Trái sống một nhịp với non sông đất nước (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free