HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhịp | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɲip̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu.
  2. Thời gian thuận tiện.
  3. Lò xo thanh bằng kim loại cong, có tác dụng giảm xóc cho xe.
  4. Đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu.
  5. Quãng cách đều nhau giữa những tiếng đệm mạnh trong một bài nhạc, một hồi trống, hồi chiêng.
  6. Sự kế tiếp đều đặn.

Từ tương đương

Azərbaycanca maqqaş
Български пинсета
Bosanski kuku kuku rate resor špan
Čeština pinzeta
Cymraeg gefel
Dansk pincet
Ελληνικά λαβίδα
Hrvatski kuku kuku rate resor špan
Magyar csipesz
Íslenska flísatöng
Italiano balestra pinzetta
日本語 ピンセット
ქართული პინცეტი
Қазақша іскек
ខ្មែរ តង្កៀប
한국어 핀세트 핀셋
Latina volsella
ລາວ ແໜບ
Te Reo Māori kuku
Македонски пинцета
မြန်မာဘာသာ ဇာဂနာ
Nederlands bladveer pincet
Polski pęseta resor
Română pensetă
Shqip piskatore
Српски kuku kuku rate resor špan
Svenska pincett
தமிழ் இடுக்கி
ไทย แหนบ
Tagalog tiyani
Türkçe cımbız makas
Українська пінцет щипці

Ví dụ

“nhịp tim”

heart rate

“Nhíp nhổ râu.”
“Nhíp xe .”
“Xe gẫy nhíp.”
“Đó là một nhịp may để tiến hành công việc.”
“Cầu bao nhiêu nhịp thương mình bấy nhiêu. (ca dao)”
“Ngồi đánh nhịp.”
“Theo nhịp chiêng, nhịp trống ồn ào (Tú Mỡ)”
“Trái sống một nhịp với non sông đất nước (Phạm Văn Đồng)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhịp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free