HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhịp

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɲip̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu.
  2. Thời gian thuận tiện.
  3. Lò xo thanh bằng kim loại cong, có tác dụng giảm xóc cho xe.
  4. Đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu.
  5. Quãng cách đều nhau giữa những tiếng đệm mạnh trong một bài nhạc, một hồi trống, hồi chiêng.
  6. Sự kế tiếp đều đặn.

Từ tương đương

37 more languages
Azərbaycan dilimaqqaş
Българскипинсета
Bosanskikukurateresoršpan
Češtinapinzeta
Cymraeggefel
Danskpincet
Ελληνικάλαβίδα
Hrvatskikukurateresoršpan
Magyarcsipesz
Íslenskaflísatöng
ქართულიპინცეტი
Қазақ тілііскек
ភាសាខ្មែរតង្កៀប
Latinavolsella
ລາວແໜບ
Te Reo Māorikuku
Македонскипинцета
မြန်မာဇာဂနာ
Nederlandsbladveerpincet
Românăpensetă
Српскиkukurateresoršpan
Svenskapincett
தமிழ்இடுக்கி
ไทยแหนบ
Tagalogtiyani
Українськапінцетщипці

Ví dụ

“nhịp tim

heart rate

“Nhíp nhổ râu.”
“Nhíp xe .”
“Xe gẫy nhíp.”
“Đó là một nhịp may để tiến hành công việc.”
“Cầu bao nhiêu nhịp thương mình bấy nhiêu. (ca dao)”
“Ngồi đánh nhịp.”
Theo nhịp chiêng, nhịp trống ồn ào (Tú Mỡ)”
“Trái sống một nhịp với non sông đất nước (Phạm Văn Đồng)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhịp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free