nhịp
Định nghĩa
- Đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu.
- Thời gian thuận tiện.
- Lò xo thanh bằng kim loại cong, có tác dụng giảm xóc cho xe.
- Đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu.
- Quãng cách đều nhau giữa những tiếng đệm mạnh trong một bài nhạc, một hồi trống, hồi chiêng.
- Sự kế tiếp đều đặn.
Từ tương đương
37 more languages
Azərbaycan dilimaqqaş
Българскипинсета
Češtinapinzeta
Cymraeggefel
Danskpincet
Ελληνικάλαβίδα
Magyarcsipesz
Íslenskaflísatöng
日本語ピンセット
ქართულიპინცეტი
Қазақ тілііскек
ភាសាខ្មែរតង្កៀប
Latinavolsella
ລາວແໜບ
Te Reo Māorikuku
Македонскипинцета
မြန်မာဇာဂနာ
Românăpensetă
Shqippiskatore
Svenskapincett
தமிழ்இடுக்கி
ไทยแหนบ
Tagalogtiyani
Ví dụ
“nhịp tim”
heart rate
“Nhíp nhổ râu.”
“Nhíp xe .”
“Xe gẫy nhíp.”
“Đó là một nhịp may để tiến hành công việc.”
“Cầu bao nhiêu nhịp thương mình bấy nhiêu. (ca dao)”
“Ngồi đánh nhịp.”
“Theo nhịp chiêng, nhịp trống ồn ào (Tú Mỡ)”
“Trái sống một nhịp với non sông đất nước (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free