HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghĩa đen | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋiə˦ˀ˥ ʔɗɛn˧˧]

Định nghĩa

Nghĩa đầu tiên hiểu một cách thông thường, tự nhiên, khác với nghĩa bóng.

Từ tương đương

العربية حرفي لفظي
Български буквален
Català literal
Čeština doslovný
Cymraeg llythrennol
Dansk bogstavelig
English literal
Esperanto laŭvorta
Español literal recto
Gaeilge beacht
Galego literal
Հայերեն բառացի
Bahasa Indonesia harfiah literal
Íslenska bókstaflegur
Македонски буквален
Nederlands letter- letterlijk literaal strikt
Slovenčina doslovný

Ví dụ

“Việt Tân trong quá khứ đã ‘đu càng’ theo đúng nghĩa đen để trốn chạy khỏi mảnh đất cha sinh mẹ đẻ thì nay, cứ mỗi dịp kỷ niệm các ngày lễ lớn của Đảng, Nhà nước lại ‘đu càng’ theo nghĩa bóng để chống phá cách mạng Việt Nam.”

Whereas in the past Việt Tân swung on [helicopters' langding] skids in the most literal sense to flee from their birthplace, nowadays – on every occasion to commemorate any major festival of [our] Party and [our] State – they again skid-swing in the figurative sense to sabotage Vietnam's revolution.

“Nghĩa đen của từ "gương" là vật dùng để soi thấy mình ở trong.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghĩa đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free