HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghĩa huynh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋiə˦ˀ˥ hwïŋ̟˧˧]

Định nghĩa

sworn elder brother, elder blood brother (unrelated male older than oneself one has a strong relationship with)

literary

Ví dụ

“– Y là nghĩa huynh của ta, là dòng dõi của hảo hán Lương Sơn Bạc đầu lĩnh Trại^([sic]) Nhân Quách Quý^([sic]) Thịnh.”

"He is my blood brother, of the lineage of the heroic Guō "Comparable to Rénguì" Shèng, guardian of Mount Liáng."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghĩa huynh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free