huynh
Định nghĩa
Đom đóm.
Từ tương đương
EnglishFirefly
Ví dụ
“Bên tường thấp thoáng bóng huỳnh (Cung oán ngâm khúc)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free