HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghĩa lí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋiə˦ˀ˥ li˧˦]

Định nghĩa

  1. meaning and principle; "the right way"
  2. meaning; sense

Từ tương đương

English meaning sense

Ví dụ

“Làm vậy chi vậy? Đúng là chả ra nghĩa lí gì sất.”

What did you do that for? It's utterly pointless/senseless.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghĩa lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free