nghĩa phụ
Định nghĩa
Bố nuôi.
Từ tương đương
14 more languages
DeutschAdoptivvater
Bahasa Indonesiabapak angkat
Italianopadre adottivo
日本語養父
한국어양부
Portuguêspai adotivo
Svenskaadoptivfar
中文養父
繁體中文養父
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free