Nghĩa của nghĩa sĩ | Babel Free
[ŋiə˦ˀ˥ si˦ˀ˥]Định nghĩa
Người vì việc nghĩa mà hy sinh giúp đỡ người khác.
Ví dụ
“Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc”
Eulogy to the Honorable Men of Cần Giuộc
“Chiêu tập trung thần nghĩa sĩ bốn phương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free