HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghĩa vị

Danh từ CEFR B2
ŋiʔiə˧˥ vḭʔ˨˩

Định nghĩa

  1. Thành phần của từ ứng với một khái niệm (nội dung ngữ nghĩa), khác với hình vị (biểu thị những quan hệ ngữ pháp) và âm vị (tác động vào thính giác).
  2. Thành phần đơn, phân tích ra từ nghĩa của một từ.

Từ tương đương

Englishsememe
Españolsemema
Françaissémème
5 more languages
DeutschSemem
Suomisemeemi
Italianosemema
Portuguêssemema

Ví dụ

“"ghế dài" có những nghĩa vị: ghế có chân ở hai đầu- cho nhiều người ngồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghĩa vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free