HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nghĩa vị | Babel Free

Noun CEFR B2
/ŋiʔiə˧˥ vḭʔ˨˩/

Định nghĩa

  1. Thành phần của từ ứng với một khái niệm (nội dung ngữ nghĩa), khác với hình vị (biểu thị những quan hệ ngữ pháp) và âm vị (tác động vào thính giác).
  2. Thành phần đơn, phân tích ra từ nghĩa của một từ.

Từ tương đương

English sememe

Ví dụ

“"ghế dài" có những nghĩa vị: ghế có chân ở hai đầu- cho nhiều người ngồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nghĩa vị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course