Nghĩa của mạch | Babel Free
[majk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Đường ống dẫn máu trong cơ thể.
- Đường chảy ngầm dưới đất.
- Đường vữa giữa hai lớp gạch khi xây.
- Đường lưỡi cưa ăn theo chiều dọc cây gỗ.
- Hệ thống dây dẫn nối tiếp nhau để cho dòng điện đi qua thông suốt.
- Đường, chuỗi nối tiếp liên tục.
- Hệ thống ý được phát triển liên tục, không đứt đoạn trong suy nghĩ, diễn đạt.
Từ tương đương
العربية
وعاء
Azərbaycanca
damar
Български
съд
Català
vas
Čeština
céva
Cymraeg
llestr
Deutsch
Gefäß
Ελληνικά
αγγείο
Eesti
soon
Français
vaisseau
Galego
vaso
हिन्दी
नस
Magyar
ér
Հայերեն
անոթ
Íslenska
æð
Italiano
vaso
日本語
血管
ქართული
ჭურჭელი
Қазақша
тамыр
Кыргызча
тамыр
Lietuvių
gysla
Latviešu
vads
Монгол
судас
मराठी
रक्तवाहिनी
Nederlands
vat
Polski
naczynie
Português
vaso
Română
vas
Русский
сосуд
Slovenčina
cieva
Slovenščina
žila
ไทย
เส้นเลือด
Türkçe
damar
ئۇيغۇرچە
تومۇر
Українська
судина
Ví dụ
“mạch máu”
blood vessel
“chạy một mạch về nhà”
to run home without taking any detour
“bắt mạch”
to check someone's pulse
“Mạch máu.”
“Cắt đúng mạch, con gà chết ngay.”
“Mạch quản.”
“Bắt mạch.”
“Chẩn mạch.”
“Động mạch.”
“Huyết mạch.”
“Tĩnh mạch.”
“Giếng mạch.”
“Bắt mạch cho thẳng.”
“Cưa vài mạch.”
“Đóng mạch điện.”
“Ngắt mạch.”
“Mạch than.”
“Mạch quặng.”
“Mạch suy nghĩ.”
“Mạch văn.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free