mạch
Định nghĩa
- Đường ống dẫn máu trong cơ thể.
- Đường chảy ngầm dưới đất.
- Đường vữa giữa hai lớp gạch khi xây.
- Đường lưỡi cưa ăn theo chiều dọc cây gỗ.
- Hệ thống dây dẫn nối tiếp nhau để cho dòng điện đi qua thông suốt.
- Đường, chuỗi nối tiếp liên tục.
- Hệ thống ý được phát triển liên tục, không đứt đoạn trong suy nghĩ, diễn đạt.
Từ tương đương
42 more languages
العربيةوعاء
Azərbaycan dilidamar
Българскисъд
Catalàvas
Češtinacéva
Cymraegllestr
DeutschGefäß
Ελληνικάαγγείο
Eestisoon
Galegovaso
हिन्दीनस
Magyarér
Հայերենանոթ
Íslenskaæð
Italianovaso
日本語血管
ქართულიჭურჭელი
Қазақ тілітамыр
Кыргызчатамыр
Lietuviųgysla
Latviešuvads
Монголсудас
मराठीरक्तवाहिनी
Nederlandsvat
Polskinaczynie
Portuguêsvaso
Românăvas
Русскийсосуд
Slovenčinacieva
Slovenščinažila
ไทยเส้นเลือด
Türkçedamar
ئۇيغۇرچەتومۇر
Українськасудина
Ví dụ
“mạch máu”
blood vessel
“chạy một mạch về nhà”
to run home without taking any detour
“bắt mạch”
to check someone's pulse
“Mạch máu.”
“Cắt đúng mạch, con gà chết ngay.”
“Mạch quản.”
“Bắt mạch.”
“Chẩn mạch.”
“Động mạch.”
“Huyết mạch.”
“Tĩnh mạch.”
“Giếng mạch.”
“Bắt mạch cho thẳng.”
“Cưa vài mạch.”
“Đóng mạch điện.”
“Ngắt mạch.”
“Mạch than.”
“Mạch quặng.”
“Mạch suy nghĩ.”
“Mạch văn.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free