HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mạch | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[majk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đường ống dẫn máu trong cơ thể.
  2. Đường chảy ngầm dưới đất.
  3. Đường vữa giữa hai lớp gạch khi xây.
  4. Đường lưỡi cưa ăn theo chiều dọc cây gỗ.
  5. Hệ thống dây dẫn nối tiếp nhau để cho dòng điện đi qua thông suốt.
  6. Đường, chuỗi nối tiếp liên tục.
  7. Hệ thống ý được phát triển liên tục, không đứt đoạn trong suy nghĩ, diễn đạt.

Từ tương đương

العربية وعاء
Azərbaycanca damar
Български съд
Bosanski damar vas vas Vaso žila жила сад сад
Català vas
Čeština céva
Cymraeg llestr
Deutsch Gefäß
Ελληνικά αγγείο
English blood vessel Circuit flow Pulse vessel
Español bote vaso
Eesti soon
Suomi putkilo suoni
Français vaisseau
Galego vaso
हिन्दी नस
Hrvatski damar vas vas Vaso žila жила сад сад
Magyar ér
Հայերեն անոթ
Íslenska æð
Italiano vaso
日本語 血管
ქართული ჭურჭელი
Қазақша тамыр
한국어 혈관
Kurdî damar er
Кыргызча тамыр
Lietuvių gysla
Latviešu vads
Македонски жила САД
Монгол судас
Nederlands vat
Polski naczynie
Português vaso
Română vas
Русский сосуд
Slovenčina cieva
Slovenščina žila
Српски damar vas vas vas Vaso žila жила сад сад
Türkçe damar
ئۇيغۇرچە تومۇر
Українська судина

Ví dụ

“mạch máu”

blood vessel

“chạy một mạch về nhà”

to run home without taking any detour

“bắt mạch”

to check someone's pulse

“Mạch máu.”
“Cắt đúng mạch, con gà chết ngay.”
“Mạch quản.”
“Bắt mạch.”
“Chẩn mạch.”
“Động mạch.”
“Huyết mạch.”
“Tĩnh mạch.”
“Giếng mạch.”
“Bắt mạch cho thẳng.”
“Cưa vài mạch.”
“Đóng mạch điện.”
“Ngắt mạch.”
“Mạch than.”
“Mạch quặng.”
“Mạch suy nghĩ.”
“Mạch văn.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free