HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lò cao

Danh từ CEFR B2
lɔ̤˨˩ kaːw˧˧

Định nghĩa

  1. Tên gọi của tự mẫu L/l, dùng để phân biệt với tự mẫu N/n, tránh nhầm lẫn chữ này với chữ kia. Trong các phương ngữ tiếng Việt mà hai tự mẫu l và n được phát âm giống nhau, khi người nói muốn chỉ rõ cho người nghe biết tự mẫu họ đang đề cập tới là l hay là n, tự mẫu l sẽ được gọi là lờ cao, còn tự mẫu n thì được gọi là nờ thấp. Các từ cao, thấp trong hai tên gọi lờ cao và nờ thấp phản ánh chiều cao của chữ này so với chữ kia (chữ l “cao” hơn chữ n, chữ n “thấp” hơn chữ l).
  2. Lò chuyên dụng trong luyện kim để sản xuất gang từ quặng sắt.

Từ tương đương

Españolalto horno
Françaishaut fourneau
20 more languages
Češtinavysoká pec
Danskhøjovn
DeutschHochofen
Ελληνικάυψικάμινος
Euskaralabe garai
Suomimasuuni
Bahasa Indonesiatanur tiup
Italianoaltoforno
Қазақ тілідомнатемірлік
Latviešudomna
Nederlandshoogoven
Românăfurnal
Русскийдомна
Svenskamasugn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lò cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free