HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lô cốt

Danh từ CEFR B2
[lo˧˧ kot̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Công trình công sự được xây đắp thành khối kiên cố, dùng để phòng ngự, cố thủ ở một vị trí hoặc miền nào.
  2. Người bảo thủ, khó lay chuyển, khó giác ngộ.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“Hoả lực của địch từ các lô cốt bắn ra không ngớt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lô cốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free