HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lô cốt | Babel Free

Noun CEFR B2
/[lo˧˧ kot̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Công trình công sự được xây đắp thành khối kiên cố, dùng để phòng ngự, cố thủ ở một vị trí hoặc miền nào.
  2. Người bảo thủ, khó lay chuyển, khó giác ngộ.

Từ tương đương

English Blockhouse

Ví dụ

“Hoả lực của địch từ các lô cốt bắn ra không ngớt.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lô cốt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course