Meaning of lô cốt | Babel Free
/[lo˧˧ kot̚˧˦]/Định nghĩa
- Công trình công sự được xây đắp thành khối kiên cố, dùng để phòng ngự, cố thủ ở một vị trí hoặc miền nào.
- Người bảo thủ, khó lay chuyển, khó giác ngộ.
Từ tương đương
English
Blockhouse
Ví dụ
“Hoả lực của địch từ các lô cốt bắn ra không ngớt.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.