lô cốt
Định nghĩa
- Công trình công sự được xây đắp thành khối kiên cố, dùng để phòng ngự, cố thủ ở một vị trí hoặc miền nào.
- Người bảo thủ, khó lay chuyển, khó giác ngộ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hoả lực của địch từ các lô cốt bắn ra không ngớt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free