Nghĩa của lò cừ | Babel Free
lɔ̤˨˩ kɨ̤˨˩Định nghĩa
- Lò lớn.
- Như trời đất
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free