HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giả tạo | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية ذريعة
Ελληνικά πρόσχημα
English Pretense
Esperanto ŝajnigo
Español achaque cubierta pretensión pretenso
Suomi tekosyy veruke
Français prétention
Gaeilge cur i gcéill
हिन्दी अपदेश बहाना
Bahasa Indonesia kepura-puraan pretensi
日本語 めっき 滅金 藉口 鍍金
한국어 가식
Polski pretensja
Русский притворство
Српски izgovor изговор
Svenska förevändning
Українська відмовка фальш

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giả tạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free