HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giá thị trường | Babel Free

Noun CEFR C1
/zaː˧˥ tʰḭʔ˨˩ ʨɨə̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Giá quân bình ngắn hạn do thị trường quyết định hàng ngày.
  2. Giá cả hàng hoá được hình thành trên thị trường dưới tác động của cung cầu và cạnh tranh.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giá thị trường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course