Nghĩa của giá thú | Babel Free
[zaː˧˦ tʰu˧˦]Định nghĩa
Từ chỉ gái lấy chồng, trai lấy vợ.
Từ tương đương
English
marriage
Ví dụ
“con ngoài giá thú”
child out of wedlock
“Giấy giá thú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free