HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Gia Tô

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

  1. Jesus
  2. eggcorn of Da Tô; misspelling of Da Tô

Từ tương đương

EnglishJesus
Françaisjésus
DeutschJesus
18 more languages
العربيةعيسى
ΕλληνικάΙησούς
हिन्दीईसायेसू
Bahasa IndonesiaIsaYesus
한국어삼성예수
KurdîÎsa
PolskiJezuJezus
PortuguêsJesus
SvenskaJesus
Türkçeİsa
УкраїнськаІсус
Tiếng ViệtGiê-su

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gia Tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free