HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Gia Tô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

  1. Jesus
  2. eggcorn of Da Tô; misspelling of Da Tô

Từ tương đương

العربية عيسى
Čeština Ježíš ježiš
Deutsch Jesus
Ελληνικά Ιησούς
English Jesus Jesus Jesus
Suomi Jeesus Jeesus jestas jösses
Français jésus Jésus
हिन्दी ईसा येसू
Bahasa Indonesia Isa Yesus
日本語 イエス 神人 耶蘇
한국어 삼성 예수
Kurdî Îsa
Polski Jezu Jezus
Português Jesus Jesus
Svenska Jesus
Türkçe İsa
Українська Ісус
Tiếng Việt Giê-su

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gia Tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free