Nghĩa của câu nệ | Babel Free
[kəw˧˧ ne˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
αβάγιστος
άκαμπτος
αλύγιστος
ανελαστικός
ανένδοτος
ανυποχώρητος
άτεγκτος
ατσάκιστος
λεπτολόγος
σχολαστικός
Galego
noxoso
Português
melindroso
ไทย
เรื่องมาก
Türkçe
sert
Українська
вередливий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free