Nghĩa của cẩu thả | Babel Free
[kəw˧˩ tʰaː˧˩]Ví dụ
“Chữ viết cẩu thả.”
“Làm ăn cẩu thả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free