HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oái oăm

Tính từ CEFR B2
[ʔwaːj˧˦ ʔwam˧˧]

Định nghĩa

  1. Khó khăn ngoắt ngoéo, gây phiền phức.
  2. Khó tính, hay đổi ý kiến.

Từ tương đương

6 more languages

Ví dụ

“Cảnh ngộ oái oăm.”
“Oái oăm quá, đòi hết cái này đến cái nọ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oái oăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free