Nghĩa của oái oăm | Babel Free
[ʔwaːj˧˦ ʔwam˧˧]Định nghĩa
- Khó khăn ngoắt ngoéo, gây phiền phức.
- Khó tính, hay đổi ý kiến.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cảnh ngộ oái oăm.”
“Oái oăm quá, đòi hết cái này đến cái nọ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free