HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bồng lai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓəwŋ͡m˨˩ laːj˧˧]

Định nghĩa

Cảnh đẹp và cuộc sống hạnh phúc mà con người mơ ước.

Từ tương đương

Čeština nebe nebesa
Ελληνικά Ουρανός
English heaven heaven Paradise Penglai
Español cielo
Français ciel
עברית עדן
Italiano cielo lassù paradiso paradiso
日本語 パライソ
한국어 하느님
Latina ad astra Olympus
Nederlands hemel
Polski niebo
Português céu
Türkçe cennet uçmak
Tiếng Việt thiên đường trời
中文 天堂
ZH-TW 天堂

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồng lai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free