HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

天

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of thiên (“sky; heaven; God”)

Từ tương đương

Englishcreatordaygodheavensky
Françaiscielsky
18 more languages
ΕλληνικάΟυρανός
עבריתעדן
Bahasa Indonesiaawang
日本語パライソ乹天穹
Nederlandshemel
Portuguêscéu
Русскийнебо
繁體中文天堂天空

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 天 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free