HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 靝 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of thiên (“heaven”)

Từ tương đương

Čeština nebe nebesa obloha
Deutsch Himmel Löft
Ελληνικά Ουρανός
English day day sky sky
Español cielo
Français ciel ciel sky
हिन्दी आकाशी आसमानी
Bahasa Indonesia awang
Italiano cielo firmamento
日本語
한국어
Nederlands hemel
Polski błękit niebo
Português céu
Русский небо
Türkçe felek gök gökyüzü sema
Tiếng Việt trời
中文 天空
ZH-TW 天空

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free