HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of thiên (“heaven”)

Từ tương đương

Englishdaysky
Españolcielo
Françaiscielsky
16 more languages
ΕλληνικάΟυρανός
Bahasa Indonesiaawang
日本語
한국어
Nederlandshemel
Portuguêscéu
Русскийнебо
Türkçefelekgökgökyüzüsema
Tiếng Việttrời
中文天空
繁體中文天空

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free