HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bổng lộc

Danh từ CEFR B2
[ʔɓəwŋ͡m˧˩ ləwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Như Bổng nghĩa l.

Từ tương đương

6 more languages
Bosanskiблаго
Ελληνικάυπέρ
Hrvatskiблаго
Српскиблаго
Українськаблаго
Tiếng Việtphúc lợi

Ví dụ

“Ngoài đồng lương, chẳng có bổng lộc gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bổng lộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free