HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóng ném | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ nɛm˧˦]

Định nghĩa

Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi tìm cách ném bóng vào khung thành của đối phương.

Từ tương đương

Čeština házená
Ελληνικά χάντμπολ
English handball Handball
Español balonmano handball
Français handball
Italiano pallamano
Nederlands handbal
Português handball handebol
Türkçe el topu
中文 手球
ZH-TW 手球

Ví dụ

“Bọn trẻ đang chơi bóng ném.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng ném được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free