HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóng râm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓawŋ˧˥ zəm˧˧

Định nghĩa

Chỗ râm mát, do trời có mây hoặc do không bị nắng chiếu.

Từ tương đương

English shade shade

Ví dụ

“Ngồi nghỉ dưới bóng râm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng râm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free