HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bóng thám không | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓawŋ˧˥ tʰaːm˧˥ xəwŋ˧˧/

Định nghĩa

Quả khí cầu được trang bị các thiết bị khảo sát khí tượng bên trong dùng để đo thời tiết.

Ví dụ

“Nhờ có bóng thám không, cơ quan khí tượng nắm được tình hình mưa gió.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bóng thám không used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course