bóng rổ
Định nghĩa
Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi dùng tay điều khiển bóng, tìm cách ném vào vòng có mắc lưới, gọi là rổ, của đối phương.
Từ tương đương
Englishbasketball
17 more languages
DeutschBasketball
Galegobaloncestístico
עבריתכדורסל
Italianopallacanestro
Latinacanistriludium
Nederlandsbasketbal
Türkçebasketbol
Українськабаскетбольний
中文籃球
繁體中文籃球
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free