HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bỏng ngô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˩ ŋo˧˧]

Định nghĩa

Loại hạt ngô nở ra và phồng lên khi được đun nóng.

Từ tương đương

Čeština popcorn
Deutsch Popcorn
Ελληνικά ποπκόρν
English Popcorn popcorn
Español palomita
Italiano popcorn
Nederlands popcorn
Polski popcorn
Português pipoca
Русский попкорн
中文 爆米花
繁體中文 爆米花

Ví dụ

Mua bỏng ngô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏng ngô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free