HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phúc lợi

Danh từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˦ ləːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lợi ích mà mọi người có thể được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần.

Từ tương đương

DeutschStütze
6 more languages
Bosanskiблаго
Ελληνικάυπέρ
Hrvatskiблаго
Српскиблаго
Українськаблаго
Tiếng Việtbổng lộc

Ví dụ

“phúc lợi xã hội”

social welfare

“Xây dựng quỹ phúc lợi.”
“Các công trình phúc lợi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúc lợi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free