Nghĩa của phúc lợi | Babel Free
[fʊwk͡p̚˧˦ ləːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Lợi ích mà mọi người có thể được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần.
Từ tương đương
Ví dụ
“phúc lợi xã hội”
social welfare
“Xây dựng quỹ phúc lợi.”
“Các công trình phúc lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free