Nghĩa của phục sinh | Babel Free
[fʊwk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Easter
Ví dụ
“lễ Phục sinh”
Easter
“mùa Phục sinh”
Eastertide
“ngày Phục sinh”
Easter day
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free