phức thể
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishtraditional
16 more languages
Ví dụ
“Thế nhưng người Đài Loan cho đến nay vẫn không chấp nhận, họ vẫn dùng chữ phức thể.”
But the Taiwanese still have not accepted them; they still use traditional characters.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free