HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of truyền thống | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕwiən˨˩ tʰəwŋ͡m˧˦]/

Định nghĩa

  1. Đức tính, tập quán, tư tưởng, lối sống,... được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  2. Quá trình trao đổi thông tin giữa các thực thể.
  3. Ngành học nghiên cứu các quá trình trao đổi thông tin.

Từ tương đương

Ví dụ

“truyền thông đại chúng”

mass media

“Truyền thống cách mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See truyền thống used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course