HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phúc mạc

Danh từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˦ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lớp màng bụng bao bọc tất cả các bộ phận trong bụng.

Từ tương đương

Englishperitoneum
Españolperitoneo
Françaispéritoine
28 more languages
العربيةصفاق
Catalàperitoneu
Češtinapobřišnice
Ελληνικάπεριτόναιο
Esperantoperitoneo
Gaeilgeseicin
Bahasa Indonesiaperitoneum
Íslenskalífhimna
Italianoperitoneo
日本語腹膜
Қазақ тіліішперде
한국어복막
Polskiotrzewna
Русскийбрюшина
Svenskabukhinna
Türkçekarın zarı
Українськаочере́вина
中文腹膜
繁體中文腹膜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúc mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free