HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phúc mạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˦ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lớp màng bụng bao bọc tất cả các bộ phận trong bụng.

Từ tương đương

العربية صفاق
Català peritoneu
Čeština pobřišnice
Ελληνικά περιτόναιο
English peritoneum
Esperanto peritoneo
Español peritoneo
Suomi vatsakalvo
Français péritoine
Gaeilge seicin
Galego escama teaz touca
Magyar hashártya
Bahasa Indonesia peritoneum
Íslenska lífhimna
Italiano peritoneo
日本語 腹膜
Қазақша ішперде
한국어 복막
Latina peritonaeum
Nederlands buikvlies peritoneum
Polski otrzewna
Português peritoneu peritónio
Русский брюшина
Svenska bukhinna
Türkçe karın zarı
Українська очере́вина
中文 腹膜
ZH-TW 腹膜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúc mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free