Nghĩa của bóng ma | Babel Free
[ʔɓawŋ͡m˧˦ maː˧˧]Định nghĩa
Hình ảnh đáng sợ lởn vởn, ám ảnh trong tâm trí người ta
Từ tương đương
Ví dụ
“trừ bỏ bóng ma của nạn đói”
to chase away the spectre of famine
“bóng ma chiến tranh”
shadow of war
“bóng ma của hạnh phúc”
illusion of happiness
“Bóng ma chiến tranh vẫn còn ám ảnh con người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free