HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bóng mềm

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ mem˨˩]

Định nghĩa

Trò chơi tương tự như bóng chày, chơi trên sân nhỏ hơn với quả bóng mềm và to hơn.

Từ tương đương

EnglishSoftball
Españolsófbol
15 more languages
DeutschSoftball
Ελληνικάσόφτμπολ
Gaeilgeláimhe
Italianosoftball
한국어소프트볼
Nederlandssoftbal
Polskisoftball
Portuguêssoftballsoftbol
Русскийсофтбол
Svenskasoftboll
中文壘球
繁體中文壘球

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng mềm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free