Meaning of bưng bít | Babel Free
/[ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓit̚˧˦]/Định nghĩa
- Che kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài.
- Che đậy, giấu giếm, giữ kín, không để lộ ra.
Ví dụ
“Bị bưng bít trong bốn bức tường.”
“Bưng bít sự thật.”
“Bưng bít mọi tin tức.”
“Cố tình bưng bít câu chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.