HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bưng bít | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Che kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài.
  2. Che đậy, giấu giếm, giữ kín, không để lộ ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bị bưng bít trong bốn bức tường.”
“Bưng bít sự thật.”
“Bưng bít mọi tin tức.”
“Cố tình bưng bít câu chuyện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bưng bít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free