Nghĩa của bưng bít | Babel Free
[ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓit̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
abhandeln
Aser
beschichten
Flotzmaul
Gesicht
jemandem einen Maulkorb verpassen
Maulkorb
Mündung
Español
amordazar
Tiếng Việt
rọ mõm
Ví dụ
“Bị bưng bít trong bốn bức tường.”
“Bưng bít sự thật.”
“Bưng bít mọi tin tức.”
“Cố tình bưng bít câu chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free