HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bùng nổ

Động từ CEFR B2
[ʔɓʊwŋ͡m˨˩ no˧˩]

Định nghĩa

phát sinh ra, bùng lên, nổ ra một cách đột ngột.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bùng nổ chiến tranh .”
“Chiến sự lại bùng nổ dữ dội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùng nổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free