Nghĩa của buộc | Babel Free
[ʔɓɨək̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Rảo bước.”
“Cất bước.”
“Tiến lên hai bước.”
“Tiến hành từng bước.”
“Qua bước khó khăn.”
“Bước đinh ốc.”
“Một buộc bánh chưng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free