HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bước nhảy vọt | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓɨək˧˥ ɲa̰j˧˩˧ vɔ̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Sự biến đổi căn bản về chất trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng do kết quả của những thay đổi về lượng.

Ví dụ

“Bước nhảy vọt trong hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bước nhảy vọt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course