Meaning of buổi biểu diễn | Babel Free
/ɓuə̰j˧˩˧ ɓiə̰w˧˩˧ ziəʔən˧˥/Định nghĩa
Một buổi trình bày, thể hiện tác phẩm, trích đoạn tác phẩm nghệ thuật (vẽ, xiếc, hát, kịch...) trước đông đảo người xem.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.