Meaning of bước ngoặt | Babel Free
/[ʔɓɨək̚˧˦ ŋwat̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đôi khi đột ngột, đặc biệt là trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội.
Từ tương đương
English
turning point
Ví dụ
“Bước ngoặt của lịch sử.”
“Tạo ra một bước ngoặt có lợi.”
“Bước ngoặt của cuộc đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.