HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buồn | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ʔɓuən˧˧]

Định nghĩa

Làng, bản của một số dân tộc thiểu số ở miền nam Việt Nam.

Từ tương đương

Bosanski sad sad
English blue gray grief sad sadness village
Hrvatski sad sad
Kurdî şad
Српски sad sad

Ví dụ

“Trai gái trong buôn đều có mặt đầy đủ.”
“Trở về buôn.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buồn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free