HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bu

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔɓu˧˧]

Định nghĩa

  1. Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
  2. Bầu (cây, quả).
  3. Từ dùng để gọi người già cả với ý kính trọng, thân mật, có nghĩa như lão, cụ.
    dialectal
  4. Lồng đan bằng tre nứa, gần giống như cái nơm, thường dùng để nhốt gà vịt.
  5. Bầu đựng rượu và các chất lỏng khác, thường làm bằng vỏ quả bầu già.
  6. Túi áo.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“Bỗng đâu thấy có tiếng trẻ vừa khóc vừa gọi ầm ỹ: «Bu ơi !, bu ơi !, bu dậy đi !, bu ơi !, khổ quá giời ơi !! làm sao bu tôi không thưa thế này, bu ơi !»”

Suddenly there was a loud child's wail: "Mom! Please wake up! Mom! Oh god! Why aren't you answering me mom!"

“Một bu gà.”
“Trồng bù.”
“Quả bù.”
Canh bù.”
“Bù rượu.”
“Giá mà ngày ấy cố theo anh em, giá mà cứ ở quách trên ngược thành ông bủ trồng sắn...”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free