Nghĩa của ừ | Babel Free
[ʔu˧˧]Định nghĩa
- Chữ ư viết thường với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Quốc ngữ, ở dạng viết hoa.
- Mô đất cao.
- Chữ Ư viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
- Ký tự thứ 26 trong bảng chữ cái tiếng Việt.
- Bãi sông thoải để kéo tàu vào sửa.
- Một nguyên âm trong tiếng Việt.
- Nơi đậu tàu thuyền, hãng sửa tàu
Từ tương đương
Ví dụ
“Ụ mối”
Termite nest (the part above the ground)
“Ụ pháo.”
“Chống thuyền vô ụ.”
“Ửng hồng”
“cửa tử”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free