HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bái vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːj˧˦ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vật (như hòn đá, gốc cây, mũi tên, v.v.) được người nguyên thuỷ tin là có quyền lực siêu nhiên.

Từ tương đương

English Fetish

Ví dụ

“Karl Marx (1976) [1842], “Der leitende Artikel in Nr. 179 der ‚Kölnischen Zeitung‘”, in Marx-Engels-Werke, volume 1; English translation from Marx/Engels Collected Works, volume 1, 1975; Vietnamese translation from C. Mác Và Ph. Ăng-ghen Toàn Tập, volume 1, 1995 Bái vật giáo còn rất xa mới nâng được con người lên trên những dục vọng thể xác; trái lại, nó là ‘tôn giáo của những dục vọng thể xác’. Óc tưởng tượng, được dục vọng nung nấu, tạo ra ở con người theo bái vật giáo cái ảo tưởng dường như ‘vật vô tri vô giác’ có thể thay đổi những đức tính tự nhiên của mình chỉ nhằm thỏa mãn sở thích hay thay đổi của anh ta. Vì vậy dục vọng thô bạo của người theo bái vật giáo đập vỡ bái vật của mình một khi vật này không còn là tên đầy tớ hết sức trung thành của [nó] nữa. Fetishism is so far from raising man above his sensuous desires that, on the contrary, it is ‘the religion of sensuous desire’. Fantasy arising from desire deceives the fetish-worshipper into believing that an “inanimate object” will give up its natural character in order to comply with his desires. Hence the crude desire of the fetish-worshipper smashes the fetish when it [the fetish] ceases to be its [the crude desire's] most obedient servant.”
“tục thờ bái vật của người xưa”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bái vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free