HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Baidu | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɓaːj˧˧ ʔɗu˧˧]

Định nghĩa

  1. Baidu (a Chinese multinational technology company specializing in Internet-related services and products)
  2. Baidu (a search engine that popularized the company of the same name)

Từ tương đương

English Baidu Baidu
Tiếng Việt Bách Độ

Ví dụ

“20 January 2010, Vietnam News Agency, “Baidu kiện công ty của Mỹ vì bị tin tặc tấn công (Baidu sues American company because of hackers' attack)”, Vietnam+ Tuần trước, một phát ngôn viên của Baidu cũng đã giải thích hiện tượng gián đoạn khi truy cập vào trang này là do những "tác động bên ngoài từ hệ thống DNS (hệ thống tên miền) của Mỹ".”

Last week, a Baidu’s spokeperson also explained that the web page's accessibility had been interrupted by "external actions from the America Domain Nam System DNS"

“20 January 2010, Vietnam News Agency, “Baidu kiện công ty của Mỹ vì bị tin tặc tấn công (Baidu sues American company because of hackers' attack)”, Vietnam+ Register.com, Inc bị kiện do sự quản lý lơ là, để tin tặc tấn công trang Baidu trong tuần trước, gây gián đoạn hoạt động của trang này nhiều giờ liền.”

Register.com, Inc is sued due to their neglectful supervision, which let hackers attack the Baidu webpage last week, interrupting this page's operation for several hours.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Baidu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free