HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ươm | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[ʔɨəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Đặt thử vào để xem có vừa, có hợp không.
  2. Gieo hạt cho mọc thành cây non để đem đi trồng ở nơi khác.
  3. Kéo sợi tơ ra khỏi kén khi cho kén vào nước đang sôi.
  4. Nói thử để thăm dò ý kiến xem có thuận không.

Ví dụ

“vườn ươm”

a plant nursery

“Nhờ chủ động được nguồn nguyên liệu (lá dâu) dồi dào cho nên, nghề ươm tơ của Cổ Chất nổi tiếng từ đời nảo đời nao cho tới nay, thật ra cũng chẳng ai còn nhớ được nữa. By actively procuring a copious supply of raw materials (i.e. mulberry leaves), Cổ Chất has been famous for its silk-pulling industry for generations until now; in fact, nobody remembers since when.”
“蟳庵六辱船頭𣺽 蠔質樞離㯲檜廊”

The thread-pulling silkworms wriggle on the boats next to the wharf; The oysters are stacked unevenly into heaps at the village's farthest corner.

“Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), folio 34a 蟳㷈絲蝒拱㷈絲 Tằm ươm tơ, nhện cũng ươm tơ. The silkworm produces silk threads; the spider also produces silk threads”
“Ướm giày.”
“Mặc ướm thử.”
“Ướm cánh cửa vào khung.”
“Chưa dám nói thẳng ra, mới ướm ý.”
“Chỉ mới ướm mà đã chối đây đẩy.”
“Câu hỏi ướm.”
“ươm cây giống”
“ươm bèo hoa dâu”
“ươm tơ, dệt lụa”
“lò ươm”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ươm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free